|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn;
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê Ô tô.
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết:
- Nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng;
- Nhà an dưỡng;
- Nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng;
- Các cơ sở chăm sóc điều dưỡng.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Đầu tư Khu du lịch sinh thái, Khu vui chơi giải trí, Khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe người già.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí, kinh doanh du lịch sinh thái.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn rượu mạnh;
- Bán buôn rượu vang;
- Bán buôn bia;
- Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, đồ uống ngọt, có hoặc không có ga như: Coca Cola, Pepsi Cola, nước Cam, Chanh, nước quả khác, Cà phê, ...
- Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt hệ thống điện, trạm biến áp, đường dây tải điện đến 35KV;
- Thi công và lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động;
- Thi công và lắp đặt hệ thống chống sét trực tiếp và lan truyền;
- Thi công và lắp đặt hệ thống cấp nước chữa cháy vách tường;
- Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị năng lượng mặt trời, ...
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|