|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản hạt điều.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng và đồ gỗ nội thất.
(Nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu.
(Nguồn lâm sản phải hợp pháp)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, gia công máy công cụ, máy móc, thiết bị, phụ tùng, máy nông nghiệp, lâm nghiệp và chế biến thực phẩm. Bảo dưỡng, sửa chữa máy kéo nông nghiệp; Bảo dưỡng, sửa chữa máy nông nghiệp, máy lâm nghiệp, máy lấy gỗ; Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng;
- Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp);
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
- Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|