|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn;
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh (bán buôn tranh vẽ, tranh thêu).
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Bao gồm cả ngành nghề: Xuất bản catalog, ảnh, bản khắc và bưu thiếp, thiệp chúc mừng, mẫu đơn, áp phích quảng cáo, các bản sao chép, tác phẩm nghệ thuật, tài liệu quảng cáo và tài liệu in ấn khác.
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim video;
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Bao gồm cà ngành nghề: Lắp đặt hệ thống báo chống trộm, camera quan sát chống trộm.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn giường tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn đồ dùng khác chưa được phân bổ vào đâu (bán buôn áo cưới, thuê áo)
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh (bán buôn hoa khô, bình sứ);
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, dụng cụ thí nghiệm;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, đồ lưu niệm;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
- Bán buôn nhạc cụ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, dụng cụ thí nghiệm.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|