|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác titan (Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|