|
893
|
Khai thác muối
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Giải phóng mặt bằng (Trực tiếp giải phóng mặt bằng).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm cả ngành nghề: Sản xuất muối I-ốt và các chế phẩm gia vị khác từ muối I-ốt như: muối bột canh, muối tiêu, muối ớt, muối tôm, ...;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tấm trần thạch cao.
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Gypsum - CaSO4 dùng trong nuôi trồng thuỷ sản.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Giải phóng mặt bằng (Thực hiện các hoạt động thương thuyết với dân, làm các thủ tục để giải phóng mặt bằng, đền bù, tái định cư cho dân mà không trực tiếp giải phóng mặt bằng, không liên quan trực tiếp đến tư vấn, đại diện pháp luật).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất phấn viết không bụi, tấm trần thạch cao và các sản phẩm từ thạch cao khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|