|
893
|
Khai thác muối
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất Gypsum - CaSO4 dùng trong nuôi trồng thủy sản.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tấm trần thạch cao.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Giải phóng mặt bằng (thực hiện các hoạt động thương thuyết với dân, làm các thủ tục để giải phóng mặt bằng, đền bù, tái định cư cho dân mà không trực tiếp giải phóng mặt bằng, không liên quan trực tiếp đến tư vấn, đại diện pháp luật).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Phấn viết không bụi, tấm trần thạch cao và các sản phẩm từ thạch cao khác.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Giải phóng mặt bằng (trực tiếp giải phóng mặt bằng).
|