|
130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:Trồng đậu các loại (mã ngành: 01182)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (mã ngành 02102).
|
|
0221
|
|
|
0323
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Khai thác đá (mã ngành 08101);
- Khai thác cát, sỏi (mã ngành 08102);
- Khai thác đất sét (mã ngành 08103).
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Đối với bán buôn đồ uống có cồn, chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của Cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết :
- Bán buôn hoa và cây (mã ngành 46202);
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (mã ngành 46201);
- Bán buôn động vật sống (mã ngành 46203);
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (mã ngành 46204);
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (mã ngành 46209).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Bán buôn phân bón và vật tư nông nghiệp (trừ : mua bán thuốc trừ sâu trừ, thuốc bảo vệ thực vật; bán buôn hóa chất thuộc danh mục Hóa chất bảng 1 - theo Công ước quốc tế, ban hành kèm theo Nghị định số 100/2005/NĐ-CP ngày 03/8/2005 của Chính phủ);
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (mã ngành 46691);
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã ngành 46699), Chi tiết: Bán buôn thuốc thú ý.
|