|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện, đồ dùng nội thất - ngoại thất.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Bao gồm cả ngành nghề lắp đặt hệ thống camera, phát thanh - truyền hình.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bao gồm cả ngành nghề Buôn bán hệ thống camera, phát thanh - truyền hình.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Bao gồm cả ngành nghề Sửa chữa thiết bị hệ thống camera, phát thanh - truyền hình.
|
|
4290
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4220
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa nhôm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Thiết kế công trình: Dân dụng và công nghiệp, Cầu đường, Thủy lợi;
- Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng, Đường bộ, Thủy lợi, Hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình.
|