|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
- Bán buôn xi măng (mã ngành 46632);
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (mã ngành 46633);
- Bán buôn kính xây dựng (mã ngành 46634);
- Bán buôn sơn, véc ni (mã ngành 46635);
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (mã ngành 46636);
- Bán buôn đồ ngũ kim (mã ngành 46637);
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã ngành 46639);
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn nông, lâm sản (Nguồn lâm sản phải hợp pháp)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thủy sản (mã ngành 46322)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết :
- Khai thác quặng bôxít (mã ngành 07221)
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu (mã ngành 07229)
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), mã ngành 46592.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Thiết kế công trình điện
-Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi.
- Giám sát công tác xây dựng công trìnhdân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
- Lập báo cáo dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật;
- Tư vấn đấu thầu
- Tư vấn quản lý dự án
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Nguồn gỗ phải hợp pháp. Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, ô tô cẩu.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Lai dắt, cứu hộ đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bao gồm cả ngành nghề: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (mã ngành 46495)
(Ngoại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, mã ngành 46492)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Ngoại trừ : bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; bán buôn hóa chất thuộc danh mục Hóa chất bảng 1 - theo Công ước quốc tế, ban hành kèm theo Nghị định số 100/2005/NĐ-CP ngày 03/8/2005 của Chính phủ)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :
- Bán buôn kim loại khác (mã ngành 46623)
- Bán buôn sắt, thép (mã ngành 46622)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|