|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy và chống sét.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy và chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình xây dựng: Dân dụng và Công nghiệp.
- Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự án đầu tư công trình xây dựng: Dân dụng, Công nghiệp.
- Tư vấn thẩm tra: các dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật.
- Tư vấn đấu thầu.
- Tư vấn giám sát công trình: Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông.
- Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng, thiết bị.
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình: Thủy lợi.
- Thiết kế công trình: Điện Dân dụng, Điện công nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe ô tô;
- Cho thuê xe có động cơ khác.
|