|
3510
|
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh điện năng.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và cải tạo các nhà máy điện, đường dây truyền tải và trạm biến áp có quy mô cấp điện áp từ 110KV trở xuống.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác lọc nước phục vụ sinh hoạt và công nghiệp.
|
|
0893
|
Khai thác muối
Chi tiết: Khai thác muối và chế biến các sản phẩm muối.
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp;
- Xây dựng các dự án nhà máy điện, phong điện và các dự án nhà máy điện khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị công nghệ cho các nhà máy điện, đường dây truyền tải điện và trạm biến áp có quy mô cấp điện áp từ 110KV trở xuống.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác quặng sắt, quặng kim loại khác không chứa sắt.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế xây dựng công trình thuỷ điện và hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình thuỷ điện;
- Tư vấn lập dự án đầu tư;
- Tư vấn đầu tư xây dựng công trình.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|