|
221
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác và chế biến gỗ vườn trồng: Xoài, me, bạch đàn, mít, vú sữa, nhãn, keo lá tràm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Mua bán hoa kiểng vườn cảnh, non bộ, công viên.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác và chế biến gỗ vườn trồng: Xoài, me, bạch đàn, mít, vú sữa, nhãn, keo lá tràm.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4100
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mùn cưa, dăm gỗ.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ cắt tỉa, chặt hạ, dịch chuyển cây trồng chăm sóc cây xanh.
|
|
4290
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các công trình đường dây điện và trạm biến áp có cấp điện từ 35 KV trở xuống.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
-Thi công các công trình: cây xanh vỉa hè, hoa kiểng, công viên, hòn non bộ, thác nước.
- Thi công trang trí nội thất.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất đồ sơn mài, đồ trạm khảm trang trí.
- Sản xuất chất đốt sạch từ củi vụn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|