|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh khai thác bến xe ô tô.
- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ.
- Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ như Trạm dừng nghỉ.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm định xe máy, ô tô, xe cơ giới;
- Cấp phép kiểm định xe cơ giới;
- Cấp phép kiểm định máy móc sản xuất ở các nhà máy và khu công nghiệp.
- Đo khí thải xe máy.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý bán ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết:
- Đào tạo lái xe mô tô hạng A1, A2.
- Đào tạo lái xe ô tô.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà, xưởng, bảng quảng cáo.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: cải tạo, sửa chữa, thay đổi kết cấu tải trọng ô tô
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế, cấp phép cải tạo, sửa chữa, thay đổi kết cấu tải trọng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|