|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị dây dẫn điện, mạch điện tử, thiết bị chiếu sáng, thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị phương tiện phòng cháy, chữa cháy, mô tơ điện, máy phát điện.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống cơ điện, điện lạnh;
- Lắp đặt thiết bị và xử lý hệ thống nước thải;
- Lắp đặt hệ thống ống cấp thoát nước.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Bao gồm cả ngành nghề: Xây dựng công trình Thủy lợi.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như :
+ Thang máy, cầu thang tự động,
+ Các loại cửa tự động,
+ Hệ thống đèn chiếu sáng,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh các công trình Công cộng.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Bao gồm cả ngành nghề: Xây dựng công trình Giao thông.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động, chống sét và hệ thống quan sát, báo động điện tử, lắp đặt mạng máy tính, mạng điện thoại, mạng internet, dây điện và thiết bị điện.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình Dân dụng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình Công nghiệp.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức giới thiệu sản phẩm mới, lễ động thổ, khởi công, khánh thành các công trình.
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Thi công mặt dựng nhôm Aluminium
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng trang trí nội thất.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ định giá bất động sản;
- Dịch vụ môi giới bất động sản.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất cà phê bột;
- Sản xuất cà phê rang.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Mua bán rượu, bia.
- Kinh doanh dịch vụ giải khát.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Phân phối cà phê bột;
- Phân phối cà phê rang.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ câu cá giải trí.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Thiết kế các ấn phẩm phục vụ quảng cáo;
- Thi công quảng cáo.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình Dân dụng và Công nghiệp;
- Thiết kế Quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế, khảo sát công trình địa chất, địa hình thủy văn;
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng: công trình xây dựng;
- Tư vấn điều hành dự án;
- Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật công trình;
- Lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập tổng dự toán các công trình xây dựng;
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng: Công trình giao thông;
- Thiết kế xây dựng công trình: Thủy lợi, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát công trình xây dựng: Dân dụng, Thủy lợi;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Giao thông đường bộ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Kinh doanh các mặt hàng trang trí nội thất;
- Bán buôn thiết bị dụng cụ thể dục.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh mua bán vật liệu xây và trang thiết bị xây dựng.
|