|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết:
- Sản xuất gạch ống không nung cốt liệu từ xi măng, cát, hóa chất;
- Sản xuất sản phẩm từ thạch cao.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động;
- Thi công lắp đặt hệ thống chống sét trực tiếp và lan truyền;
- Thi công lắp đặt hệ thống hệ thống cấp nước chữa cháy vách tường;
- Thi công lắp đặt hệ thống điện, trạm biến áp, đường dây tải điện đến 35KV.
- Thi công các công trình : hoa kiểng, công viên, hòn non bộ, thác nước, …
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa bằng kim loại, cửa sắt, lõi thép, cửa khung nhôm kính và các loại nguyên phụ liệu kèm theo.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung trần
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán ống nước, ống nhựa và phụ kiện cho hệ thống đường ống cấp thoát nước;
- Mua bán nguyên liệu ngành nhựa.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường, cống,…).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Kinh doanh và dịch vụ hoa kiểng vườn cảnh, non bộ, công viên.
|