|
990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khoáng sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Khai thác và chế biến đá hoa cương, đá Marble.
- Sản xuất sản phẩm từ đá granite: Tấm ốp lát, phiến đá.
- Xay nghiền đá, cát.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản feromangan.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sửa chữa nhà ở và trang trí nội thất.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khoáng sản.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- Khai thác, chế biến khoáng sản.
- Khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất đất là hỗn hợp của đất tự nhiên, cát, cao lanh và khoáng;
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|