|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Ngoại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (mã ngành 55103)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Giới thiệu, tư vấn và hỗ trợ khách hàng tham gia các chương trình chăm sóc khách hàng, khuyến mãi và chương trình xúc tiến thương mại khác của nhà sản xuất (như: đăng ký tham gia, thu phí, giao thẻ, ...)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hành, tỏi, nho, táo, ...
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm.
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
(Ngoại trừ: Hoạt động kinh doanh Đại lý Bảo hiểm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|