|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá Granite, đá mỹ nghệ, đá chẻ xây dựng.
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt nhà tiền chế.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá Granite, đá mỹ nghệ, đá chẻ xây dựng.
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá granite, đá mỹ nghệ, đá chẻ xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy chế biến đá, nguyên liệu ngành đá.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thi công công trình đá.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, máy móc thiết bị cơ giới chuyên dùng.
|