|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt.
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán vật liệu xây dựng;
- Mua bán thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế.
|