|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm cả ngành nghề Mua bán nấm ăn và nấm dược liệu.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ rau quả, thực phẩm lưu động hoặc tại chợ.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Bao gồm cà ngành nghề kinh doanh:
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh;
- Ủy thác và nhận ủy thác Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức trình diễn Hội chợ sản phẩm nông nghiệp.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất than sinh học, sản xuất than ép viên từ phụ phẩm nông - lâm nghiệp và các nguyên liệu sinh khối khác
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý môi trường từ than sinh học
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu than sinh học phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và xử lý môi trường
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Thu gom, xử lý phụ phẩm nông - lâm nghiệp, rác thải hữu cơ, phế phẩm sinh khối để sản xuất than sinh học, phân hữu cơ, phân vi sinh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Tái chế phụ phẩm nông – lâm nghiệp, phế liệu sinh khối, rác thải hữu cơ thành than sinh học, phân hữu cơ, phân vi sinh để phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và xuất nhập khẩu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn, phân phối, xuất nhập khẩu than sinh học, viên nén sinh khối, than củi sinh học, sản phẩm nhiên liệu tái tạo từ phế phụ phẩm nông – lâm nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ logistics, kho bãi, đóng gói, bốc xếp, giao nhận, vận chuyển và khai báo hải quan đối với sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm than sinh học, viên nén sinh khối, các sản phẩm tái chế từ phụ phẩm nông – lâm nghiệp và sản phẩm liên quan khác
|