|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Nguồn lâm sản phải hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Nguồn lâm sản phải hợp pháp)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : bán buôn cây cảnh - mã ngành 46202.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Nguồn lâm sản phải hợp pháp)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa.
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|