|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Mua bán trái cây (nho, táo ...);
- Mua bán các loại rau, củ, quả.
- Bán buôn quả tươi, đông lạnh và nước quả ép.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết:
- Trồng táo;
- Trồng nho.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết:
- Sản xuất rượu từ chiết xuất của nho;
- Sản xuất rượu táo.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước hoa quả.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi Bò.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện.
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi Dê, Cừu.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm.
- Chế biến và bảo quản thịt.
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh.
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô.
- Chế biến và bảo quản nước mắm.
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
- Xay xát.
- Sản xuất bột thô.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết:
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt.
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản.
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|