|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke.
(Phù hợp với quy hoạch về karaoke được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, Chỉ được hoạt động kinh doanh khi được Cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai, nước uống đóng bình.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai, nước uống đóng bình.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt.
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép đủ điều kiện của Cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|