|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất cửa nhựa, cửa sổ, khung, vách ngăn và các loại nguyên phụ liệu kèm theo.
- Sản xuất cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất lưới, thép, tole, xà gồ.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa bằng kim loại, cửa sắt, lõi thép, cửa khung nhôm kính và các loại nguyên phụ liệu kèm theo.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Thi công điện dân dụng;
- Thi công lắp đặt hệ thống điện, trạm biến áp, đường dây tải điện đến 35KV.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống chống sét trực tiếp và lan truyền.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác.
- Bán buôn ống thép inox, ống thép hợp kim, ống thép kim loại màu, khung trần chìm bằng thép, bằng nhôm và kim loại màu.
- Bán buôn các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng như: Thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ nhựa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn;
- Nhà khách;
- Nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết :
- Thi công và lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.
- Thi công và lắp đặt hệ thống cấp nước chữa cháy vách tường.
- Thi công lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời áp mái, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, ...;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường, cống,…)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, ...;
- Bán buôn thiết bị panel, inverter điện mặt trời.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|