|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện trung và hạ thế.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thuỷ lợi;
- Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng và khai hoang đất sản xuất.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán vật liệu xây dựng;
- Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh nhà ở;
- Cho thuê nhà ở;
- Cho thuê đất;
- Cho thuê nhà phục vụ các mục đích kinh doanh.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Thí nghiệm cơ lý xi măng.
- Hỗn hợp bê tông và bê tông nặng.
- Thử cốt liệu bê tông và vữa.
- Thử nghiệm cơ lý đất trong phòng.
- Thử nghiệm tại hiện trường.
- Thử nghiệm vữa xây dựng.
- Thử nghiệm cơ lý gạch xây.
- Kiểm tra thép xây dựng.
- Bê tông nhựa.
- Nhựa Bitum.
- Thử cơ lý vật liệu bột khoáng B.T.N.
- Thử nghiệm cơ lý gạch blốc bê tông.
- Thử nghiệm cơ lý gạch bê tông tự chèn.
- Thí nghiệm nén 3 cạnh.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|