|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn đồ đóng hộp, đồ chế biến sẵn.
- Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Ngoại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Ngoại trừ: Bán buôn Hóa chất độc hại thuộc Bảng 1 của Công ước Quốc tế mà Việt Nam là nước thành viên, theo quy định của Chính phủ).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ mỹ phẩm: Dầu gội, sữa tắm.
- Bán lẻ vật phẩm vệ sinh như: Bột giặt, nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Sản xuất vật phẩm quảng cáo: băng rôn, bảng hiệu, pano, hộp đèn, chữ nỗi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế tạo mẫu quảng cáo;
- Thiết kế pano, hộp đèn, bảng hiệu.
- Thiết kế và dàn dựng gian hàng hội chợ
- Thiết kế biển quảng cáo, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
Thi công mặt dựng nhôm aluminium.
Thi công bảng đèn quang báo, điện tử LED.
Trang trí các cửa hàng, showroom, văn phòng giao dịch.
Thi công trang trí nội - ngoại thất
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ đóng hộp, đồ chế biến sẵn.
- Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết:
-Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm.
- Tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trường; tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng
|