|
893
|
Khai thác muối
Chi tiết:
- Sản xuất muối các loại và các sản phẩm sau muối;
- Sản xuất muối Iốt.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán muối các loại và các sản phẩm sau muối;
- Mua bán muôi Iốt;
- Mua bán Gypsum (CaSO4) dùng trong nuôi trồng thủy sản.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ khác phục vụ cho sản xuất kinh doanh của công ty.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán phấn viết không bụi.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị công nghiệp.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ hàng qua Cảng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán thạch cao và các sản phẩm thạch cao;
- Mua bán tấm trần thạch cao.
|
|
0893
|
Khai thác muối
Chi tiết:
- Sản xuất muối các loại và các sản phẩm sau muối;
- Sản xuất muối Iốt.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản.
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất thạch cao và các sản phẩm thạch cao.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Gypsum - CaSO4 dùng trong nuôi trồng thủy sản.
|