|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của Cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và lắp đặt bảng hiệu điện tử, hộp đèn, ba-nô.
|
|
1811
|
In ấn
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết : Sản xuất nước đá.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê ô tô;
- Cho thuê xe du lịch.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thủy sản.
- Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết : Chế biến và bảo quản nước mắm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Ngoại trừ: hoạt động môi giới bảo hiểm và hoạt động môi giới mua bán bất động sản).
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và các sản phẩm từ tổ yến.
|