|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn (Căn cứ Điều 48 Luật du lịch 2017)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự du lịch, Căn hộ du lịch, Nhà nghỉ du lịch, Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê, Các cơ sở lưu trú du lịch khác (Căn cứ Điều 48 Luật du lịch 2017)
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Căn cứ điều 40 Luật du lịch 2017)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ lữ hành (Căn cứ điều 31 Luật du lịch 2017)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô, xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe bốn bánh có gắn động cơ (Căn cứ theo Điều 57, 65, 66 Luật đường bộ 2024)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Phòng tập gym, yoga và các phòng tập thể dục thể thao tương tự
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|