|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động của các trạm sạc xe điện
(Trừ truyền tải, phân phối, điều độ hệ thống điện quốc gia)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ dược phẩm và hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Vận tải hành khách bằng xe taxi (Điều 6 Nghị định 158/2024/NĐ-CP Quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định (Điều 4 Nghị định 158/2024/NĐ-CP Quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng (Điều 7 Nghị định 158/2024/NĐ-CP Quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Lai dắt, cứu hộ đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí, tái khí hóa khí tự nhiên để vận chuyển đường bộ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở)
|