|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng cát, đá, xi măng, sắt, thép, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và duy trì cây xanh, cây cảnh làm đẹp cảnh quan, môi trường
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp từ 35KV trở xuống; Tư vấn giám sát thi công các công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện từ 35KV trở xuống; Tư vấn lập dự án đầu tư và dự toán các công trình điện; Tư vấn lập hồ sơ thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình điện; Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và dự toán các công trình điện; Tư vấn thiết kế các công trình chiếu sáng công cộng; Tư vấn giám sát các công trình chiếu sáng công cộng; Tư vấn giám sát các công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thuỷ lợi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, điều hoà không khí, thiết bị phát thanh – truyền hình, thông tin cô tuyến điện, tháo ăng-ten; Mua bán thiết bị dạy nghề, thiết bị hệ thống báo cháy và chống sét; Mua bán thiết bị điện, dây cáp điện, máy phát điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp từ 110KV trở xuống; Xây lắp hệ thống điện chiếu sáng công cộng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|