|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Chế biến, sản xuất thực phẩm từ yến sào
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà nuôi chim yến, xây dựng công trình dân dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị ngành nuôi chim yến
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|