|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thú y thủy sản.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn dinh dưỡng, sản xuất chất bổ sung cho gia súc, gia cầm và phục vụ chăn nuôi thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán chất phụ gia dinh dưỡng, thức ăn dinh dưỡng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán chất bổ sung cho gia súc, gia cầm và phục vụ chăn nuôi thủy sản; nguyên liệu chăn nuôi gia súc, gia cầm, nguyên liệu phục vụ chăn nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất phục vụ chăn nuôi;
- Kinh doanh thuốc thú y;
- Mua bán thuốc thú y, thú y thủy sản, sản xuất gia súc, gia cầm.
- Bán buôn dụng cụ xử lý môi trường.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Dịch vụ về chăn nuôi thú ý và thú y thủy sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|