|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: sản xuất giống thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: Sản xuất các hạt giống , rau đậu các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói và cho thuê kho lạnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hóa chất chế phẩm sinh học phục vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Nghiên cứu và tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Hoạt động kiểm nghiệm, xét nghiệm thủy sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|