|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê chuồng trại
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trong danh mục nhà nước cho phép)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công thùng xe tải và thiết bị thùng xe (trừ xi mạ, tráng phủ kim loại)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: gia công thùng xe tải và thiết bị chuyên dụng trên nền xe có động cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nhớt, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế đóng mới và cải tạo xe ô tô
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(trừ xi mạ)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
Trong danh mục nhà nước cho phép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý (trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: đại lý bảo hiểm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|