|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đóng hộp,bán buôn thủy hải sản đông lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng máy móc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Bán buôn các loại phân bón hóa học và hữu cơ,
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận và vận chuyển hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm đóng hộp, Sản xuất chế biến thủy hải sản và thực phẩm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|