|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|