|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc tân dược, thuốc thú y, hóa dược, dược liệu và nguyên liệu làm thuốc (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Kinh doanh dược phẩm, dược liệu theo quy định của Bộ Y tế; Kinh doanh mặt hàng mỹ phẩm, thuốc thú y;
- Bán buôn thuốc tân dược, hóa dược, dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin và sinh phẩm, trang thiết bị y tế.
- Xuất, nhập khẩu nguyên liệu làm thuốc, thuốc tân dược, hóa dược, dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin và sinh phẩm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật tư ngành y, dược và các ngành khoa học kỹ thuật khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh nguyên liệu thuốc thú y, hóa chất; Kinh doanh nguyên liệu phụ liệu dùng làm thuốc cho người; kinh doanh các loại bao bì sản xuất trong lĩnh vực y, dược, thực phẩm, mỹ phẩm (Ngoại trừ các hóa chất không được kinhdoanh, bán buôn, bán lẻ theo phụ lục 2 Luật Đầu tư 2014 và hóa chất bị cấm phân phối, xuất nhập khẩu theo TT 34/2013/TT-BTC)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh bán lẻ thuốc, nguyên liệu làm thuốc; Kinh doanh bán lẻ hóa chất, mỹ phẩm, vật tư, dụng cụ, trang thiết bị y tế (Ngoại trừ các hóa chất không được kinh doanh, bán buôn, bán lẻ theo phụ lục 2 Luật Đầu tư 2014 và hóa chất bị cấm phân phối, xuất nhập khẩu theo TT 34/2013/TT-BTC)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm nghiệm nguyên liệu, bao bì, thành phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|