|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động các căn tin và hàng ăn uống tự phục vụ trong siêu thị, cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm các hoạt động: quán rượu, quầy bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chỉ bao gồm các mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng và mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm các hoạt động: quán rượu, quầy bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke)
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ co thuê kho bãi)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|