|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, sỏi, đất, đá xây dựng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, xà)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Gia công máy thu thanh, các phụ kiện cho máy thu hình.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị máy văn phòng; Mua bán máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, dụng cụ y tế; Mua bán bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Mua bán văn phòng phẩm
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ khảo sát, lập dự án khả thi các công trình điện, điện tử, tin học.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán các loại xe ô tô chuyên dụng, phương tiện vận tải.
|