|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và công trình đô thị.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất xe cơ giới, các loại xe thô sơ chuyên dùng
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây xanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị vệ sinh môi trường, vật tư ngành cấp thoát nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển chất thải, rác thải bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập hồ sơ mời thầu; dịch vụ tư vấn thiết kế cây xanh đô thị, công viên,quảng trường, kiến trúc xanh, kiến trúc cảnh quan (hoạt động công ích); Dịch vụ tư vấn phát triển, quản lý đô thị: Tư vấn dự án về môi trường, hạ tầng đô thị, mô hình thu gom xử lý rác thải sinh hoạt và các dịch vụ hạ tầng đô thị khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác lâm sản (trừ gỗ và động vật sống)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Duy tu, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng đô thị
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc cây lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc cây rừng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện chiếu sáng, trạm biến áp và lưới điện trung, hạ thế
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: thi công, nạo vét, sửa chữa hệ thống thoát nước, cống rãnh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, vỉa hè.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|