|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm; Mua bán yến sào
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải; Đại lý bán vé máy bay
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|