|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1321
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1323
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1324
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1329
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa trong siêu thị mini, trung tâm thương mại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|