|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
+ Tư vấn lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình xây dựng.
+ Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và tổng dự toán các công trình xây dựng.
+ Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình: Tư vấn thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn thiết kế cấp, thoát nước công trình Dân dụng và công nghiệp; Tư vấn thiết kế công trình giao thông.
+ Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
+Tư vấn thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật.
+ Thiết kế kết cấu công trình Giao thông.
+Tư vấn khảo sát địa hình công trình xây dựng.
+Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn giám sát công tác khảo sát địa hình công trình xây dựng; Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình Thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và nhớt các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động cứu hộ đường bộ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|