|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|