|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy. Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán máy và linh kiện điện thoại các loại.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa hàng kim khí điện máy.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê (không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ gạo, khoai tây, ngô, đậu các loại …(không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Chế tạo máy móc thiết bị ứng dụng sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, lắp đặt pa nô, áp phích, hộp đèn quảng cáo.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bưu điện công cộng
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ. (Chỉ sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn, véc ni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:Trang trí nội thất.
|