|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải rắn sinh hoạt không độc hại.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây xanh.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các loại cây lâu năm trang trí đô thị.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý chợ.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Vệ sinh, khai thông cống rãnh, hút hầm cầu.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây.
|