|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và cấp nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng taxi tải
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ dân dụng, đồ gỗ gia dụng, văn phòng, trường học, đồ trang trí nội thất (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Không bao gồm xuất khẩu lao động ra nước ngoài và cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|