|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại; Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
+Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
+Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
+Bán buôn sơn và véc ni;
+Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
+Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
+ Bán buôn kính phẳng;
+ Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
+ Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
+Bán buôn bình đun nước nóng;
+ Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
+Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
+Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng quản lý. Bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ chuyên môn (không cấp bằng tốt nghiệp trung học, hoặc bằng tốt nghiệp đại học).
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý bán hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
+Bán buôn cà phê
+Bán buôn chè
+Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
+Bán buôn thực phẩm khác
+Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
+Bán buôn thủy sản
+Bán buôn rau, quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
+ Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
+ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
+ Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
+Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
+Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
+Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
+Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
+Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
+Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
+Logistics
+Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
+Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
+Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|