|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của quán cafe.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, lập dự toán các công trình xây dựng. Tư vấn hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ mời thầu. Tư vấn thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp. tư vấn giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán trang trí đồ nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống các loại.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|